dẫn đô
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động chính thức giao một người bị cáo buộc hoặc đã bị kết án từ lãnh thổ của quốc gia này sang lãnh thổ của quốc gia khác để họ chịu xét xử hoặc thi hành án. Hành động này thường được thực hiện dựa trên một hiệp ước hoặc thỏa thuận giữa các quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi bị bắt tại Thái Lan, nghi phạm đã bị dẫn độ về Việt Nam để xét xử.
- Hai nước đã ký hiệp định tương trợ tư pháp, tạo cơ sở pháp lý để dẫn độ tội phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "việc dẫn độ": danh từ hóa, chỉ toàn bộ quá trình hoặc hành động dẫn độ.
- Việc dẫn độ diễn ra trong nhiều tháng do thủ tục pháp lý phức tạp.
- "bị dẫn độ": thể bị động, chỉ trạng thái của đối tượng bị giao nộp.
- Kẻ buôn người bị dẫn độ từ Campuchia sang.
Biến thể và từ gần giống
- Dẫn độ (động từ): Đây là cách viết và dùng phổ biến, chính xác hơn so với "dẫn đô". "Dẫn độ" là từ Hán Việt, trong đó "dẫn" có nghĩa là dẫn dắt, đưa đi và "độ" có nghĩa là đưa qua (ở đây là đưa qua biên giới quốc gia).
- Giao nộp (động từ): Hành động giao một người hoặc vật cho một cơ quan, tổ chức hoặc quốc gia khác có thẩm quyền. Nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong ngữ cảnh không nhất thiết phải là giữa các quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- Giao nộp: (Xem giải thích ở mục trên).
- Chuyển giao: Nhấn mạnh vào việc chuyển quyền quản lý, giám sát từ bên này sang bên khác, thường dùng trong pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Yêu cầu dẫn độ: Hành động chính thức của một quốc gia đề nghị một quốc gia khác giao nộp một cá nhân.
- Chính phủ Mỹ đã yêu cầu dẫn độ ông ta.
- Từ chối dẫn độ: Hành động của một quốc gia không chấp nhận giao nộp cá nhân theo yêu cầu.
- Quốc gia đó có thể từ chối dẫn độ nếu cá nhân đó là công dân của họ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dẫn độ".